Nghĩa
Kỹ năng thực tế để xử lý mọi thứ và đạt được kết quả.
Giải thích
Sức mạnh thực tế được thể hiện trong việc điều hành tổ chức, đàm phán, giải quyết vấn đề, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sức mạnh thực tế được thể hiện trong việc điều hành tổ chức, đàm phán, giải quyết vấn đề, v.v.
Nghĩa chính 1
Kỹ năng thực tế để xử lý mọi thứ và đạt được kết quả.
Ví dụ
-
新社長は経営再建で優れた手腕を発揮した。
Tân chủ tịch đã thể hiện năng lực xuất sắc trong việc tái thiết hoạt động kinh doanh.
-
複雑な交渉をまとめた彼女の手腕が評価された。
Kỹ năng của bà trong việc điều hành các cuộc đàm phán phức tạp đã được đánh giá cao.
-
監督の手腕がチームの成績を左右する。
Năng lực của huấn luyện viên ảnh hưởng quyết định đến thành tích của đội.
Cách kết hợp thường dùng
-
手腕を発揮する
Phát huy năng lực
-
手腕が問われる
Năng lực bị đặt dấu hỏi
-
経営手腕
Năng lực quản lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ dùng để đánh giá khả năng thực tế giải quyết các vấn đề khó khăn và đạt được kết quả, chứ không phải là sự có hay không của kiến thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手腕(しゅわん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 記事、番組、作品などを作るため、現場で情報・証言・資料を集めること。
- 山や建物などが、周囲よりひときわ高く立っている。
- 飾り気や人工的な複雑さがなく、自然で簡単な様子。
- 物事を処理し、成果を上げる実務上の能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を処理し、成果を上げる実務上の能力。
Giải thích: 「手腕」 thường dùng trong cụm 「手腕を発揮する」(Phát huy năng lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
