Nghĩa
Rất chú ý đến từng chi tiết, luôn chuẩn bị kỹ lưỡng và cẩn thận.
Giải thích
Đây là một tình trạng trong đó các vấn đề có thể xảy ra được xem xét sớm và các biện pháp cần thiết đã được thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một tình trạng trong đó các vấn đề có thể xảy ra được xem xét sớm và các biện pháp cần thiết đã được thực hiện.
Nghĩa chính 1
Rất chú ý đến từng chi tiết, luôn chuẩn bị kỹ lưỡng và cẩn thận.
Ví dụ
-
登山隊は周到な準備をして出発した。
Đội leo núi đã chuẩn bị chu đáo rồi khởi hành.
-
周到に練られた計画にも予想外の変更が生じた。
Kế hoạch được chuẩn bị cẩn thận đã bị thay đổi một cách không lường trước được.
-
事故を防ぐには周到な安全確認が欠かせない。
Để phòng ngừa tai nạn, không thể thiếu việc kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.
Cách kết hợp thường dùng
-
周到な準備
Chuẩn bị chu đáo
-
周到に計画する
Lập kế hoạch chu đáo
-
用意周到
Chuẩn bị chu đáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ đánh giá không chỉ sự cẩn thận, mà việc xét nhiều khả năng và chuẩn bị trước không bỏ sót.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「周到(しゅうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物を施設・空間の内部に受け入れて納めること。
- 物事を処理し、成果を上げる実務上の能力。
- 細部まで注意が行き届き、準備や配慮に抜かりがないさま。
- 記事、番組、作品などを作るため、現場で情報・証言・資料を集めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 細部まで注意が行き届き、準備や配慮に抜かりがないさま。
Giải thích: 「周到」 thường dùng trong cụm 「周到な準備」(Chuẩn bị chu đáo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
