Nghĩa
Thêm đồ trang trí vào vẻ ngoài hoặc cách biểu hiện của một vật.
Giải thích
Có những cách dùng chung để thêm vào trang trí và cách dùng ngữ pháp để biểu thị mối quan hệ giải thích giữa các từ và cụm từ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng chung để thêm vào trang trí và cách dùng ngữ pháp để biểu thị mối quan hệ giải thích giữa các từ và cụm từ.
Nghĩa chính 1
Thêm đồ trang trí vào vẻ ngoài hoặc cách biểu hiện của một vật.
Ví dụ
-
入口の柱を彫刻で修飾した。
Các cột ở lối vào được trang trí bằng điêu khắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
表面を修飾する
Trang trí bề mặt
Nghĩa khác 2
Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ hạn định hay giải thích chi tiết nghĩa của từ hoặc cụm từ khác.
Ví dụ
-
この形容詞は後ろの名詞を修飾する。
Tính từ này sửa đổi danh từ sau nó.
-
長い修飾が続くと文の構造が分かりにくい。
Khi phần bổ nghĩa quá dài, cấu trúc câu trở nên khó hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
名詞を修飾する
Bổ nghĩa cho danh từ
-
修飾関係
Quan hệ bổ nghĩa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngôn ngữ học, modification làm rõ phạm vi hoặc tính chất của một từ khác; phân biệt với trang trí vẻ ngoài theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「修飾(しゅうしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 混乱した事態を整理し、制御できる状態に戻すこと。
- 混乱、流行、対立などが落ち着き、平常に向かうこと。
- 物の外観や表現に飾りを加えること。
- 細部まで注意が行き届き、準備や配慮に抜かりがないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物の外観や表現に飾りを加えること。
Giải thích: 「修飾」 thường dùng trong cụm 「表面を修飾する」(Trang trí bề mặt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
