Nghĩa
Mối quan hệ giữa thu nhập và chi tiêu trong một thời gian nhất định.
Giải thích
Từ dùng để chỉ số tiền thu về và chi ra trong gia đình, doanh nghiệp, tổ chức sự kiện, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ số tiền thu về và chi ra trong gia đình, doanh nghiệp, tổ chức sự kiện, v.v.
Nghĩa chính 1
Mối quan hệ giữa thu nhập và chi tiêu trong một thời gian nhất định.
Ví dụ
-
祭りの収支を報告書にまとめた。
Thu chi của lễ hội đã được tổng hợp trong báo cáo.
-
今年度は収支が黒字に転じた。
Trong năm tài chính này, cán cân thu chi đã chuyển sang thặng dư.
-
料金改定後の収支を試算する。
Ước tính thu chi sau khi điều chỉnh mức phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
収支を計算する
Để tính toán thu nhập và chi phí.
-
収支が合う
Thu nhập và chi tiêu phải cân đối.
-
収支報告
Báo cáo thu nhập và chi phí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này biểu thị toàn bộ sự cân đối gồm cả thu và chi. 「収支が合う」 nghĩa là các khoản sau khi bù trừ cân bằng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収支(しゅうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定期間における収入と支出の差し引き関係。
- 大学院の修士課程を修了した者に授与される学位、またはその取得者。
- 物の外観や表現に飾りを加えること。
- 混乱した事態を整理し、制御できる状態に戻すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定期間における収入と支出の差し引き関係。
Giải thích: 「収支」 thường dùng trong cụm 「収支を計算する」(Để tính toán thu nhập và chi phí.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
