Nghĩa
Một bằng cấp được trao cho người hoàn thành chương trình thạc sĩ của một trường đại học, hoặc người nhận được bằng này.
Giải thích
Đây là một bằng cấp sau đại học, được xếp hạng cao hơn bằng cử nhân và trước bằng tiến sĩ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một bằng cấp sau đại học, được xếp hạng cao hơn bằng cử nhân và trước bằng tiến sĩ.
Nghĩa chính 1
Một bằng cấp được trao cho người hoàn thành chương trình thạc sĩ của một trường đại học, hoặc người nhận được bằng này.
Ví dụ
-
彼女は工学の修士を取得した。
Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật.
-
修士課程では専門研究に取り組む。
Trong chương trình thạc sĩ, sinh viên thực hiện nghiên cứu chuyên môn.
-
応募条件には修士以上の学位が指定されている。
Điều kiện ứng tuyển quy định phải có học vị thạc sĩ trở lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
修士を取得する
Có được bằng thạc sĩ
-
修士課程
Chương trình thạc sĩ
-
修士論文
Luận văn thạc sĩ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cả học vị và người có học vị đó; có thể ghi cùng chuyên ngành như “thạc sĩ kỹ thuật”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「修士(しゅうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の外観や表現に飾りを加えること。
- 大学院の修士課程を修了した者に授与される学位、またはその取得者。
- 混乱した事態を整理し、制御できる状態に戻すこと。
- 混乱、流行、対立などが落ち着き、平常に向かうこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 大学院の修士課程を修了した者に授与される学位、またはその取得者。
Giải thích: 「修士」 thường dùng trong cụm 「修士を取得する」(Có được bằng thạc sĩ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
