Nghĩa
Học xong toàn bộ chương trình giáo dục và đào tạo được quy định.
Giải thích
Diễn tả việc đáp ứng các yêu cầu như môn học, thực hành và đánh giá cần thiết để chính thức hoàn thành khóa học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc đáp ứng các yêu cầu như môn học, thực hành và đánh giá cần thiết để chính thức hoàn thành khóa học.
Nghĩa chính 1
Học xong toàn bộ chương trình giáo dục và đào tạo được quy định.
Ví dụ
-
二年間の研修課程を修了した。
Đã hoàn thành chương trình đào tạo kéo dài hai năm.
-
全科目の合格者に修了証を交付する。
Người đỗ tất cả các môn thi sẽ được cấp chứng chỉ tốt nghiệp.
-
修了要件を満たすには実習への参加が必要だ。
Để đáp ứng yêu cầu hoàn thành khóa học, cần tham gia thực tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
課程を修了する
Hoàn thành chương trình
-
修了証
Giấy chứng nhận hoàn thành
-
修了要件
Điều kiện hoàn thành chương trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “終了” chỉ sự kiện kết thúc, từ này cho biết người học đã học xong chương trình quy định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「修了(しゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定期間における収入と支出の差し引き関係。
- 大学院の修士課程を修了した者に授与される学位、またはその取得者。
- 物の外観や表現に飾りを加えること。
- 定められた教育・研修の全課程を学び終えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 定められた教育・研修の全課程を学び終えること。
Giải thích: 「修了」 thường dùng trong cụm 「課程を修了する」(Hoàn thành chương trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
