Nghĩa
Thời gian hoặc khoảng cách giữa các lần lặp lại của cùng một hiện tượng hay tình trạng.
Giải thích
Độ dài thời gian cho đến khi sóng, dao động, chuyển động thiên thể, hiện tượng sinh học, v.v. quay một vòng và trở lại trạng thái ban đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Độ dài thời gian cho đến khi sóng, dao động, chuyển động thiên thể, hiện tượng sinh học, v.v. quay một vòng và trở lại trạng thái ban đầu.
Nghĩa chính 1
Thời gian hoặc khoảng cách giữa các lần lặp lại của cùng một hiện tượng hay tình trạng.
Ví dụ
-
振り子の周期を測定して表に記録した。
Đã đo chu kỳ của con lắc và ghi vào bảng.
-
月の満ち欠けには一定の周期がある。
Sự tròn khuyết của Mặt Trăng có một chu kỳ nhất định.
-
更新周期を短くして情報の遅れを減らす。
Rút ngắn chu kỳ cập nhật để giảm độ trễ thông tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
周期を測る
Đo chu kỳ
-
一定の周期
Một chu kỳ nhất định.
-
周期が長い
Chu kỳ dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một khoảng thời gian, mà còn là khoảng cách giữa các chu kỳ trong đó cùng một sự thay đổi lặp lại một cách đều đặn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「周期(しゅうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 定められた教育・研修の全課程を学び終えること。
- 同じ現象や状態が繰り返されるときの、一回分の時間や間隔。
- 一定期間における収入と支出の差し引き関係。
- 大学院の修士課程を修了した者に授与される学位、またはその取得者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ現象や状態が繰り返されるときの、一回分の時間や間隔。
Giải thích: 「周期」 thường dùng trong cụm 「周期を測る」(Đo chu kỳ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
