benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「集計」

Cách đọc
しゅうけい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thu thập nhiều số liệu hoặc câu trả lời rồi tính tổng và cơ cấu chi tiết.

Giải thích

Quá trình tổng hợp dữ liệu riêng lẻ như phiếu bầu, khảo sát hoặc doanh số thành số liệu có thể trình bày như kết quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quá trình tổng hợp dữ liệu riêng lẻ như phiếu bầu, khảo sát hoặc doanh số thành số liệu có thể trình bày như kết quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thu thập nhiều số liệu hoặc câu trả lời rồi tính tổng và cơ cấu chi tiết.

Ví dụ

  1. アンケートの回答を年代別に集計した。

    Các câu trả lời được phân loại theo độ tuổi và được tổng hợp lại.

  2. 開票所では票の集計が続いている。

    Việc tổng hợp phiếu vẫn đang tiếp diễn tại điểm kiểm phiếu.

  3. 月末に各店舗の売上を集計する。

    Cuối tháng, tổng hợp doanh thu của từng cửa hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 回答を集計する

    Tổng hợp các câu trả lời.

  • 票の集計

    Tổng hợp phiếu

  • 集計結果

    Kết quả tổng hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là việc thu thập dữ liệu mà còn là việc đếm, phân loại và tạo ra kết quả số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「集計(しゅうけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ現象や状態が繰り返されるときの、一回分の時間や間隔。
  2. 定められた教育・研修の全課程を学び終えること。
  3. 複数の数値や回答を集め、合計や内訳を計算すること。
  4. 一定期間における収入と支出の差し引き関係。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の数値や回答を集め、合計や内訳を計算すること。

Giải thích: 「集計」 thường dùng trong cụm 「回答を集計する」(Tổng hợp các câu trả lời.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1