benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「就業」

Cách đọc
しゅうぎょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Làm việc cho nghề nghiệp của mình.

Giải thích

Nó biểu thị tình trạng của người lao động được thuê và làm việc liên tục, và thời điểm bắt đầu một ngày làm việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó biểu thị tình trạng của người lao động được thuê và làm việc liên tục, và thời điểm bắt đầu một ngày làm việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Làm việc cho nghề nghiệp của mình.

Ví dụ

  1. 卒業後の就業を支援する相談窓口を設けた。

    Đã lập quầy tư vấn hỗ trợ việc làm sau khi tốt nghiệp.

  2. 調査時点で就業している人を対象とする。

    Đối tượng là những người đang làm việc tại thời điểm điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 就業を支援する

    Hỗ trợ tìm việc làm

  • 就業機会

    Cơ hội việc làm

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bắt đầu làm việc vào ngày hôm đó.

Ví dụ

  1. 就業前に設備の安全点検を行う。

    Kiểm tra an toàn thiết bị trước khi bắt đầu làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 就業時刻

    Giờ bắt đầu làm việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ tình trạng có việc làm hoặc lao động; trong nội quy làm việc, nó có thể gần nghĩa với bắt đầu giờ làm, như trong 「就業時刻」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「就業(しゅうぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の数値や回答を集め、合計や内訳を計算すること。
  2. 同じ現象や状態が繰り返されるときの、一回分の時間や間隔。
  3. 定められた教育・研修の全課程を学び終えること。
  4. 職業に就いて働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 職業に就いて働くこと。

Giải thích: 「就業」 thường dùng trong cụm 「就業を支援する」(Hỗ trợ tìm việc làm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1