benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「衆議院」

Cách đọc
しゅうぎいん
Từ loại
proper_noun

Nghĩa

Hạ viện là một trong hai viện của Quốc hội Nhật Bản, và là cơ quan lập pháp của đất nước.

Giải thích

Cơ quan cùng Viện Tham nghị cấu thành Quốc hội, gồm các nghị sĩ Hạ viện được bầu cử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ quan cùng Viện Tham nghị cấu thành Quốc hội, gồm các nghị sĩ Hạ viện được bầu cử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
proper_noun

Hạ viện là một trong hai viện của Quốc hội Nhật Bản, và là cơ quan lập pháp của đất nước.

Ví dụ

  1. 法案は衆議院で可決された後、参議院に送られた。

    Sau khi được Hạ viện thông qua, dự luật đã được gửi sang Thượng viện.

  2. 衆議院の解散後に総選挙が行われる。

    Sau khi Hạ viện bị giải tán, một cuộc tổng tuyển cử sẽ được tổ chức.

  3. 予算案について衆議院で審議が続いた。

    Việc thảo luận dự toán ngân sách tiếp tục tại Hạ viện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衆議院で可決する

    Được Hạ viện thông qua

  • 衆議院を解散する

    Giải tán Hạ viện

  • 衆議院議員

    Các nghị sĩ của Hạ viện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chính thức riêng của Hạ viện Quốc hội Nhật Bản. Khi mô tả chế độ hoặc thủ tục, cần lưu ý sự khác biệt về vai trò với Viện Tham nghị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「衆議院(しゅうぎいん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 職業に就いて働くこと。
  2. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、下院に当たる議院。
  3. 複数の数値や回答を集め、合計や内訳を計算すること。
  4. 同じ現象や状態が繰り返されるときの、一回分の時間や間隔。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、下院に当たる議院。

Giải thích: 「衆議院」 thường dùng trong cụm 「衆議院で可決する」(Được Hạ viện thông qua).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1