Nghĩa
Tấn công một cách đột ngột và mạnh mẽ trước khi đối phương có thể chuẩn bị.
Giải thích
Tấn công có tổ chức và bạo lực nhằm vào người, cơ sở, phương tiện, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tấn công có tổ chức và bạo lực nhằm vào người, cơ sở, phương tiện, v.v.
Nghĩa chính 1
Tấn công một cách đột ngột và mạnh mẽ trước khi đối phương có thể chuẩn bị.
Ví dụ
-
警備隊は施設への襲撃を未然に防いだ。
Lực lượng bảo vệ đã ngăn chặn trước một cuộc tấn công vào cơ sở.
-
武装集団が輸送車を襲撃した。
Một nhóm vũ trang đã tấn công xe vận chuyển.
-
襲撃を受けた地域から住民が避難した。
Người dân đã sơ tán khỏi khu vực bị tấn công.
Cách kết hợp thường dùng
-
施設を襲撃する
Tấn công một cơ sở
-
襲撃を受ける
Được tấn công
-
襲撃を防ぐ
Ngăn chặn các cuộc tấn công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ cuộc tấn công nghiêm trọng có bạo lực; không nên tùy tiện dùng cho sự chỉ trích đơn thuần hay thế công trong cạnh tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「襲撃(しゅうげき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手が備える前に、突然激しく攻撃すること。
- 日本の国会を構成する二つの議院のうち、下院に当たる議院。
- 職業に就いて働くこと。
- 複数の数値や回答を集め、合計や内訳を計算すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手が備える前に、突然激しく攻撃すること。
Giải thích: 「襲撃」 thường dùng trong cụm 「施設を襲撃する」(Tấn công một cơ sở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
