benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「修学」

Cách đọc
しゅうがく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Học theo chương trình học được quy định tại trường học, v.v.

Giải thích

Một từ trang trọng chỉ việc theo học tại một cơ sở giáo dục và hoàn thành việc học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một từ trang trọng chỉ việc theo học tại một cơ sở giáo dục và hoàn thành việc học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Học theo chương trình học được quy định tại trường học, v.v.

Ví dụ

  1. 経済的な理由で修学が困難な学生を支援する。

    Hỗ trợ những sinh viên gặp khó khăn trong học tập vì lý do kinh tế.

  2. 修学期間中は学内の規則を守らなければならない。

    Trong thời gian theo học, phải tuân thủ nội quy của trường.

  3. 海外で一年間修学する機会を得た。

    Tôi có cơ hội học tập ở nước ngoài trong một năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 修学を支援する

    Hỗ trợ việc học

  • 修学期間

    Thời gian theo học

  • 修学旅行

    Chuyến tham quan học tập của trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc học theo chương trình giáo dục của nhà trường hơn là tự học tự do, và được dùng trong các tên chế độ như 「修学支援」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「修学(しゅうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校などで定められた課程を学ぶこと。
  2. 相手が備える前に、突然激しく攻撃すること。
  3. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、下院に当たる議院。
  4. 職業に就いて働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校などで定められた課程を学ぶこと。

Giải thích: 「修学」 thường dùng trong cụm 「修学を支援する」(Hỗ trợ việc học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1