Nghĩa
Lợi nhuận hoặc thu nhập từ kinh doanh, đầu tư, v.v.
Giải thích
Đây là kết quả kinh tế của các hoạt động như bán hàng, vận hành, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là kết quả kinh tế của các hoạt động như bán hàng, vận hành, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.
Nghĩa chính 1
Lợi nhuận hoặc thu nhập từ kinh doanh, đầu tư, v.v.
Ví dụ
-
広告による収益が運営費を上回った。
Doanh thu từ quảng cáo đã vượt chi phí vận hành.
-
設備投資が将来の収益につながるか検討する。
Xem xét liệu đầu tư cơ sở hạ tầng có mang lại lợi nhuận trong tương lai hay không.
-
事業別の収益を四半期ごとに公表した。
Doanh thu theo từng mảng kinh doanh được công bố hằng quý.
Cách kết hợp thường dùng
-
収益を上げる
Tạo ra doanh thu
-
収益が増える
Doanh thu tăng
-
収益構造
Cơ cấu doanh thu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có thể là tổng số tiền thu được, nhưng không nhất thiết phải bằng lợi nhuận thuần sau khi trừ đi chi phí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収益(しゅうえき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校などで定められた課程を学ぶこと。
- 相手が備える前に、突然激しく攻撃すること。
- 日本の国会を構成する二つの議院のうち、下院に当たる議院。
- 事業や投資などによって得られる金銭上の利益や収入。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事業や投資などによって得られる金銭上の利益や収入。
Giải thích: 「収益」 thường dùng trong cụm 「収益を上げる」(Tạo ra doanh thu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
