Nghĩa
Bị một việc cuốn hút mạnh, không thể buông bỏ hay đổi ý.
Giải thích
Diễn tả trạng thái tâm trí không rời khỏi đồ vật, địa vị hoặc ý nghĩ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái tâm trí không rời khỏi đồ vật, địa vị hoặc ý nghĩ.
Nghĩa chính 1
Bị một việc cuốn hút mạnh, không thể buông bỏ hay đổi ý.
Ví dụ
-
彼は以前の肩書きに執着している。
Anh ấy vẫn bám chặt vào chức danh trước đây.
-
勝敗への執着が冷静な判断を妨げた。
Sự chấp niệm về thắng thua cản trở phán đoán bình tĩnh.
-
一つの方法に執着せず、別の案も試そう。
Đừng bám mãi một phương pháp; hãy thử cả phương án khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
地位に執着する
bám chặt vào địa vị
-
過去への執着
sự chấp niệm với quá khứ
-
執着を捨てる
buông bỏ chấp niệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng に chỉ đối tượng rồi nói 執着する. Hơn cả việc thích, từ mang nghĩa cứ bám lấy, không rời được, nên cũng thường được dùng với thái độ phê phán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「執着(しゅうちゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業や投資などによって得られる金銭上の利益や収入。
- 学校などで定められた課程を学ぶこと。
- 相手が備える前に、突然激しく攻撃すること。
- ある物事に心を強く引かれ、それを手放したり考えを変えたりできずにいること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある物事に心を強く引かれ、それを手放したり考えを変えたりできずにいること。
Giải thích: 「執着」 thường dùng trong cụm 「地位に執着する」(bám chặt vào địa vị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
