Nghĩa
Cảnh sát, cứu hỏa, đội cứu hộ, v.v. đến hiện trường để thực hiện nhiệm vụ và bắt đầu hoạt động.
Giải thích
Đây là việc tổ chức các lực lượng, phương tiện và nhân viên để đáp ứng tình huống khẩn cấp hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là việc tổ chức các lực lượng, phương tiện và nhân viên để đáp ứng tình huống khẩn cấp hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Nghĩa chính 1
Cảnh sát, cứu hỏa, đội cứu hộ, v.v. đến hiện trường để thực hiện nhiệm vụ và bắt đầu hoạt động.
Ví dụ
-
通報を受けて消防車が出動した。
Sau khi nhận được tin báo, xe cứu hỏa đã được điều đến hiện trường.
-
救助隊に出動要請が出された。
Một yêu cầu điều động đã được gửi tới đội cứu hộ.
-
大雪のため除雪車が一斉に出動した。
Do tuyết rơi dày, các xe dọn tuyết đồng loạt xuất phát.
Cách kết hợp thường dùng
-
消防車が出動する
Xe cứu hỏa được huy động.
-
出動を要請する
yêu cầu điều động
-
緊急出動
điều động khẩn cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là việc một cá nhân đi ra ngoài mà còn là việc các tổ chức và nhân viên được cử đến hiện trường để thực hiện nhiệm vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出動(しゅつどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
- 映画、演劇、放送番組などに演技者・演奏者として登場すること。
- 競技場やコースなどを回った回数を数える語。
- 多数の人々や大勢の集まり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
Giải thích: 「出動」 thường dùng trong cụm 「消防車が出動する」(Xe cứu hỏa được huy động.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
