Nghĩa
Soạn và đưa ra câu hỏi cần trả lời trong kỳ thi, câu đố, v.v.
Giải thích
Chủ yếu chỉ việc đưa ra câu hỏi cho thí sinh, đồng thời cũng dùng cho việc nêu đề tài sáng tác văn học nghệ thuật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ việc đưa ra câu hỏi cho thí sinh, đồng thời cũng dùng cho việc nêu đề tài sáng tác văn học nghệ thuật.
Nghĩa chính 1
Soạn và đưa ra câu hỏi cần trả lời trong kỳ thi, câu đố, v.v.
Ví dụ
-
試験では教科書の範囲から出題する。
Đề thi sẽ ra trong phạm vi nội dung của sách giáo khoa.
-
過去に出題された問題を分野別に整理した。
Đã phân loại theo lĩnh vực những câu hỏi từng được ra trước đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を出題する
ra câu hỏi
-
試験に出題する
ra trong kỳ thi
Nghĩa khác 2
Nêu đề tài để sáng tác thơ ca.
Ví dụ
-
歌会では季節に関する題が出題された。
Trong buổi bình thơ, một đề tài về mùa đã được đưa ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
題を出題する
đưa ra đề tài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách dùng hiện đại, nghĩa chính là soạn và đưa ra câu hỏi thi. Vai trò này khác với việc trả lời câu hỏi của người làm bài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出題(しゅつだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
- 映画、演劇、放送番組などに演技者・演奏者として登場すること。
- 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
- 競技場やコースなどを回った回数を数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
Giải thích: 「出題」 thường dùng trong cụm 「問題を出題する」(ra câu hỏi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
