Nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức có ý định hành động, nhận thức và chịu trách nhiệm về hành động đó.
Giải thích
Nó biểu thị chủ ngữ triết học/ngữ pháp, người thực hiện hành động, và trung tâm cấu trúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị chủ ngữ triết học/ngữ pháp, người thực hiện hành động, và trung tâm cấu trúc.
Nghĩa chính 1
Một cá nhân hoặc tổ chức có ý định hành động, nhận thức và chịu trách nhiệm về hành động đó.
Ví dụ
-
住民が主体となって地域計画を作成した。
Cư dân đã đứng ra làm chủ thể xây dựng kế hoạch cho địa phương.
-
学習者を活動の主体として位置付ける。
Đặt người học vào vị trí chủ thể của hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
住民が主体となる
Cư dân giữ vai trò chủ thể
-
行動の主体
Chủ thể của hành động
Nghĩa khác 2
Một phần trung tâm, một lực lượng tạo nên mọi thứ.
Ví dụ
-
この建物は木材を主体に構成されている。
Tòa nhà này được xây dựng bằng gỗ và có một phần lớn là gỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
主体を成す
Tạo thành phần chủ yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
「主体となる」 chỉ người hoặc lực lượng giữ vai trò trung tâm; 「~を主体とする」 chỉ thành phần cấu tạo chủ yếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主体(しゅたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
- 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
- 映画、演劇、放送番組などに演技者・演奏者として登場すること。
- 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
Giải thích: 「主体」 thường dùng trong cụm 「住民が主体となる」(Cư dân giữ vai trò chủ thể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
