benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「主体」

Cách đọc
しゅたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cá nhân hoặc tổ chức có ý định hành động, nhận thức và chịu trách nhiệm về hành động đó.

Giải thích

Nó biểu thị chủ ngữ triết học/ngữ pháp, người thực hiện hành động, và trung tâm cấu trúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó biểu thị chủ ngữ triết học/ngữ pháp, người thực hiện hành động, và trung tâm cấu trúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cá nhân hoặc tổ chức có ý định hành động, nhận thức và chịu trách nhiệm về hành động đó.

Ví dụ

  1. 住民が主体となって地域計画を作成した。

    Cư dân đã đứng ra làm chủ thể xây dựng kế hoạch cho địa phương.

  2. 学習者を活動の主体として位置付ける。

    Đặt người học vào vị trí chủ thể của hoạt động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 住民が主体となる

    Cư dân giữ vai trò chủ thể

  • 行動の主体

    Chủ thể của hành động

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một phần trung tâm, một lực lượng tạo nên mọi thứ.

Ví dụ

  1. この建物は木材を主体に構成されている。

    Tòa nhà này được xây dựng bằng gỗ và có một phần lớn là gỗ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主体を成す

    Tạo thành phần chủ yếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

「主体となる」 chỉ người hoặc lực lượng giữ vai trò trung tâm; 「~を主体とする」 chỉ thành phần cấu tạo chủ yếu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主体(しゅたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
  2. 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
  3. 映画、演劇、放送番組などに演技者・演奏者として登場すること。
  4. 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。

Giải thích: 「主体」 thường dùng trong cụm 「住民が主体となる」(Cư dân giữ vai trò chủ thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1