benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「出生」

Cách đọc
しゅっしょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc một đứa trẻ được sinh ra.

Giải thích

Từ chỉ sự ra đời của con người trong những ngữ cảnh trang trọng như hồ sơ hay thống kê.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ chỉ sự ra đời của con người trong những ngữ cảnh trang trọng như hồ sơ hay thống kê.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc một đứa trẻ được sinh ra.

Ví dụ

  1. 書類には、出生の年月日を記入する欄がある。

    Trong giấy tờ có ô ghi ngày tháng năm sinh.

  2. 研究では、地域ごとの出生数の変化を調べた。

    Nghiên cứu đã khảo sát sự thay đổi số trẻ sinh ra theo từng khu vực.

  3. 家族の記録をたどり、祖父の出生地が分かった。

    Lần theo ghi chép gia đình, tôi biết được nơi sinh của ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 出生を届け出る

    khai báo việc sinh con

  • 出生数の変化

    thay đổi số trẻ sinh ra

  • 出生の年月日

    ngày tháng năm sinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「しゅっしょう」. Cũng dùng trong từ ghép như 「出生地」「出生数」. Khi chúc mừng sinh nhật, thường dùng 「誕生」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出生(しゅっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
  2. 子どもが生まれること。
  3. 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
  4. 警察、消防、救助隊などが任務のため現場へ向かい、活動を開始すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 子どもが生まれること。

Giải thích: 「出生」 thường dùng trong cụm 「出生を届け出る」(khai báo việc sinh con).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1