Nghĩa
Đến công ty nơi mình làm việc để làm việc.
Giải thích
Diễn tả việc từ nhà hoặc nơi đang ở bên ngoài đến công ty hay cơ sở làm việc của mình và bắt đầu làm việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc từ nhà hoặc nơi đang ở bên ngoài đến công ty hay cơ sở làm việc của mình và bắt đầu làm việc.
Nghĩa chính 1
Đến công ty nơi mình làm việc để làm việc.
Ví dụ
-
明日は会議のため九時までに出社する。
Ngày mai sẽ đến công ty trước chín giờ để dự họp.
-
大雪のため出社時刻を遅らせた。
Do tuyết rơi dày, đã lùi giờ đến công ty.
-
出社後すぐに取引先へ電話した。
Ngay sau khi đến công ty, đã gọi điện cho đối tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社に出社する
đến công ty làm việc
-
出社時刻
giờ đến công ty
-
出社後
sau khi đến công ty
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó tập trung vào việc đi làm và thường không được sử dụng để bắt đầu làm việc tại nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出社(しゅっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 子どもが生まれること。
- 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
- 試験やクイズなどで、解答を求める問題を作って示すこと。
- 勤務先の会社へ仕事をしに行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勤務先の会社へ仕事をしに行くこと。
Giải thích: 「出社」 thường dùng trong cụm 「会社に出社する」(đến công ty làm việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
