Nghĩa
Tăng tiến và thành công trong công việc, trong xã hội, trong nghề nghiệp.
Giải thích
Diễn tả việc tiến lên vị trí cao hơn trước nhờ được thăng chức hoặc có thêm danh tiếng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc tiến lên vị trí cao hơn trước nhờ được thăng chức hoặc có thêm danh tiếng.
Nghĩa chính 1
Tăng tiến và thành công trong công việc, trong xã hội, trong nghề nghiệp.
Ví dụ
-
彼は若くして部長に出世した。
Ông ấy được thăng lên làm trưởng phòng khi còn trẻ.
-
出世だけを目的に働く考えはない。
Không có ý định làm việc chỉ vì mục đích thăng tiến.
-
同期の中で最も早く出世した人物だ。
Đó là người thăng tiến nhanh nhất trong số những người vào làm cùng đợt.
Cách kết hợp thường dùng
-
出世する
thăng tiến
-
出世が早い
thăng tiến nhanh
-
立身出世
lập thân và thành đạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là tăng thu nhập mà còn bao hàm việc chức vụ hoặc đánh giá xã hội tăng lên. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể hàm ý phê phán khuynh hướng cạnh tranh địa vị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出世(しゅっせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会的な地位や職業上の役職が上がり、成功すること。
- 勤務先の会社へ仕事をしに行くこと。
- 子どもが生まれること。
- 意思を持って行動・認識し、その責任を担う人や組織。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 社会的な地位や職業上の役職が上がり、成功すること。
Giải thích: 「出世」 thường dùng trong cụm 「出世する」(thăng tiến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
