benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「出産」

Cách đọc
しゅっさん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Người mang thai hoặc động vật có thai sinh con.

Giải thích

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu chỉ việc sinh con; nghĩa tạo ra sản phẩm là cách dùng hạn chế và cổ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu chỉ việc sinh con; nghĩa tạo ra sản phẩm là cách dùng hạn chế và cổ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Người mang thai hoặc động vật có thai sinh con.

Ví dụ

  1. 病院は安全な出産を支える体制を整えた。

    Bệnh viện đã xây dựng hệ thống hỗ trợ sinh nở an toàn.

  2. 彼女は春に第一子を出産した。

    Cô ấy sinh con đầu lòng vào mùa xuân.

  3. 出産後の休養と支援について相談した。

    Đã trao đổi về việc nghỉ ngơi và hỗ trợ sau sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子どもを出産する

    sinh con

  • 出産に備える

    Sẵn sàng cho việc sinh nở.

  • 出産後

    sau khi sinh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Một cách dùng cũ để chỉ việc sản xuất các vật phẩm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Việc sử dụng phổ biến hiện đại là để chỉ việc con người hoặc động vật sinh sản. Việc dùng để chỉ sự sản xuất của các vật không được sử dụng trong các tình huống học tập thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出産(しゅっさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会的な地位や職業上の役職が上がり、成功すること。
  2. 勤務先の会社へ仕事をしに行くこと。
  3. 妊娠した人や動物が子を産むこと。
  4. 子どもが生まれること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 妊娠した人や動物が子を産むこと。

Giải thích: 「出産」 thường dùng trong cụm 「子どもを出産する」(sinh con).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1