Nghĩa
Nội dung cốt lõi mà một phát biểu, một bài viết, một quy tắc, v.v. muốn truyền đạt.
Giải thích
Nó thể hiện các điểm chính của nội dung được biểu đạt và mục đích đằng sau nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện các điểm chính của nội dung được biểu đạt và mục đích đằng sau nó.
Nghĩa chính 1
Nội dung cốt lõi mà một phát biểu, một bài viết, một quy tắc, v.v. muốn truyền đạt.
Ví dụ
-
質問の趣旨を理解してから簡潔に答えた。
Sau khi hiểu ý của câu hỏi, đã trả lời ngắn gọn.
-
通知には申請期限を延長する趣旨が記されていた。
Thông báo ghi rõ mục đích là gia hạn thời hạn nộp đơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
趣旨を理解する
Hiểu mục đích chính
-
発言の趣旨
Ý chính của phát biểu
Nghĩa khác 2
Mục đích và ý định của dự án hoặc hệ thống.
Ví dụ
-
制度の趣旨に沿って支援対象を決定する。
Điều chỉnh đối tượng hỗ trợ theo mục đích của hệ thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
制度の趣旨に沿う
Theo đúng mục đích của chế độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ ý nghĩa hoặc mục đích trung tâm, không phải chi tiết. Cũng có cách viết “主旨”, nhưng “趣旨” được dùng phổ biến hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「趣旨(しゅし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日常の食事で中心となり、主要なエネルギー源として多く食べる食品。
- 妊娠した人や動物が子を産むこと。
- 社会的な地位や職業上の役職が上がり、成功すること。
- 発言、文章、規則などが伝えようとする中心的な内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 発言、文章、規則などが伝えようとする中心的な内容。
Giải thích: 「趣旨」 thường dùng trong cụm 「趣旨を理解する」(Hiểu mục đích chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
