Nghĩa
Việc một tổ chức hoặc cá nhân đứng ra làm trung tâm, lên kế hoạch và tổ chức một cuộc họp, sự kiện hoặc cuộc thi.
Giải thích
Đây là vai trò của người tổ chức/người chủ, chịu trách nhiệm tổ chức, chuẩn bị và điều hành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là vai trò của người tổ chức/người chủ, chịu trách nhiệm tổ chức, chuẩn bị và điều hành.
Nghĩa chính 1
Việc một tổ chức hoặc cá nhân đứng ra làm trung tâm, lên kế hoạch và tổ chức một cuộc họp, sự kiện hoặc cuộc thi.
Ví dụ
-
市が主催する文化祭に参加した。
Đã tham gia lễ hội văn hóa do thành phố tổ chức.
-
大会の主催者が安全規則を説明した。
Ban tổ chức giải đấu đã giải thích các quy tắc an toàn.
-
地域団体の主催で講演会が開かれた。
Một buổi diễn thuyết đã được tổ chức dưới sự chủ trì của một đoàn thể địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
市が主催する
Do thành phố tổ chức
-
主催者
Ban tổ chức
-
主催で開催する
Tổ chức dưới sự chủ trì của
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không giống như "cộng tổ chức và tài trợ" chỉ cung cấp địa điểm, nó cho thấy rằng họ chịu trách nhiệm trung tâm về việc thực hiện các hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主催(しゅさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 団体や個人が中心となり、会・催し・競技などを企画して実施すること。
- 発言、文章、規則などが伝えようとする中心的な内容。
- 日常の食事で中心となり、主要なエネルギー源として多く食べる食品。
- 妊娠した人や動物が子を産むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 団体や個人が中心となり、会・催し・競技などを企画して実施すること。
Giải thích: 「主催」 thường dùng trong cụm 「市が主催する」(Do thành phố tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
