Nghĩa
Đưa tác phẩm hoặc sản phẩm đi triển lãm, đưa ra đấu giá, đăng bán trên trang web hoặc gửi dự thi.
Giải thích
Diễn tả việc đưa đối tượng ra tại nơi quy định để người khác xem, đánh giá hoặc mua.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc đưa đối tượng ra tại nơi quy định để người khác xem, đánh giá hoặc mua.
Nghĩa chính 1
Đưa tác phẩm hoặc sản phẩm đi triển lãm, đưa ra đấu giá, đăng bán trên trang web hoặc gửi dự thi.
Ví dụ
-
学生が制作した絵を展覧会に出品した。
Sinh viên đã gửi bức tranh mình sáng tác đến triển lãm.
-
不要になった家具を競売に出品する。
Đưa món đồ nội thất không còn cần thiết ra đấu giá.
-
出品作品の受付は今月末までだ。
Việc tiếp nhận các tác phẩm gửi tham gia kéo dài đến hết tháng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
作品を出品する
gửi tác phẩm tham dự
-
競売に出品する
đưa ra đấu giá
-
出品作品
tác phẩm tham dự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc đưa một đối tượng vào nơi trưng bày, xét duyệt hoặc bán; không đơn thuần có nghĩa là lấy hàng ra khỏi kho.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出品(しゅっぴん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 団体や個人が中心となり、会・催し・競技などを企画して実施すること。
- 発言、文章、規則などが伝えようとする中心的な内容。
- 作品や商品を展示会、競売、販売サイト、競技会などに出すこと。
- 日常の食事で中心となり、主要なエネルギー源として多く食べる食品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 作品や商品を展示会、競売、販売サイト、競技会などに出すこと。
Giải thích: 「出品」 thường dùng trong cụm 「作品を出品する」(gửi tác phẩm tham dự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
