Nghĩa
Chi trả tiền, hoặc số tiền, cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Giải thích
Chỉ các khoản chi phát sinh trong gia đình hoặc hoạt động kinh doanh, nhìn từ khía cạnh gánh nặng hoặc khoản thanh toán ngoài dự kiến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ các khoản chi phát sinh trong gia đình hoặc hoạt động kinh doanh, nhìn từ khía cạnh gánh nặng hoặc khoản thanh toán ngoài dự kiến.
Nghĩa chính 1
Chi trả tiền, hoặc số tiền, cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ
-
引っ越しで予想以上の出費が重なった。
Việc chuyển nhà khiến nhiều khoản chi vượt quá dự tính liên tiếp phát sinh.
-
不要な出費を抑えて貯蓄に回す。
Cắt giảm chi tiêu không cần thiết và chuyển sang tiết kiệm.
-
修理費として十万円を出費した。
Đã chi 100.000 yên cho phí sửa chữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
出費がかさむ
chi phí chồng chất
-
出費を抑える
hạn chế chi tiêu
-
多額を出費する
chi một khoản tiền lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được sử dụng để xác định gánh nặng của người trả tiền hơn là một khoản chi phí trung lập trong kế toán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出費(しゅっぴ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品や商品を展示会、競売、販売サイト、競技会などに出すこと。
- 物やサービスのために金銭を支払うこと、またはその金額。
- 団体や個人が中心となり、会・催し・競技などを企画して実施すること。
- 発言、文章、規則などが伝えようとする中心的な内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物やサービスのために金銭を支払うこと、またはその金額。
Giải thích: 「出費」 thường dùng trong cụm 「出費がかさむ」(chi phí chồng chất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
