Nghĩa
Người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm về các quyết định quan trọng.
Giải thích
Đây là những người đứng đầu các cấp lãnh đạo, bao gồm nguyên thủ quốc gia, nguyên thủ chính phủ, đại diện của các tổ chức lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là những người đứng đầu các cấp lãnh đạo, bao gồm nguyên thủ quốc gia, nguyên thủ chính phủ, đại diện của các tổ chức lớn.
Nghĩa chính 1
Người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm về các quyết định quan trọng.
Ví dụ
-
各国の首脳が気候対策について協議した。
Các nhà lãnh đạo quốc gia thảo luận về các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
-
両国首脳は共同声明に署名した。
Lãnh đạo hai nước đã ký tuyên bố chung.
-
企業首脳が今後の経営方針を説明した。
Các nhà lãnh đạo công ty đã giải thích về các chiến lược kinh doanh trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
各国首脳
Lãnh đạo các nước
-
首脳会談
Hội nghị thượng đỉnh
-
企業首脳
Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ các nhà lãnh đạo cấp cao nhất đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn, chứ không phải là sếp của một cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「首脳(しゅのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や組織の最高位に立ち、重要な意思決定を担う人。
- 物やサービスのために金銭を支払うこと、またはその金額。
- 作品や商品を展示会、競売、販売サイト、競技会などに出すこと。
- 団体や個人が中心となり、会・催し・競技などを企画して実施すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国や組織の最高位に立ち、重要な意思決定を担う人。
Giải thích: 「首脳」 thường dùng trong cụm 「各国首脳」(Lãnh đạo các nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
