benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「主任」

Cách đọc
しゅにん
Từ loại
noun

Nghĩa

Người hoặc chức vụ giữ vai trò nòng cốt trong một công việc hay bộ phận và điều phối công việc thực tế.

Giải thích

Chỉ nhân sự cấp cao hơn nhân viên thông thường, chịu trách nhiệm điều phối và hướng dẫn công việc tại hiện trường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nhân sự cấp cao hơn nhân viên thông thường, chịu trách nhiệm điều phối và hướng dẫn công việc tại hiện trường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người hoặc chức vụ giữ vai trò nòng cốt trong một công việc hay bộ phận và điều phối công việc thực tế.

Ví dụ

  1. 主任が新人に作業手順を説明した。

    Trưởng nhóm đã giải thích quy trình làm việc cho nhân viên mới.

  2. 来月から開発部の主任を務める。

    Từ tháng sau, sẽ đảm nhiệm vị trí trưởng nhóm của bộ phận phát triển.

  3. 問題は担当主任へ報告してください。

    Vui lòng báo cáo vấn đề cho trưởng nhóm phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主任を務める

    Đảm nhiệm vị trí trưởng nhóm

  • 主任に昇進する

    Được thăng chức lên trưởng nhóm

  • 担当主任

    Trưởng nhóm phụ trách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặc dù quyền hạn cụ thể khác nhau tùy theo tổ chức, nhưng thường là một vị trí cốt lõi trong việc tổng hợp các hoạt động thực tế trên địa bàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主任(しゅにん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や組織の最高位に立ち、重要な意思決定を担う人。
  2. 物やサービスのために金銭を支払うこと、またはその金額。
  3. ある業務や部署で中心となり、実務を取りまとめる担当者・職位。
  4. 作品や商品を展示会、競売、販売サイト、競技会などに出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある業務や部署で中心となり、実務を取りまとめる担当者・職位。

Giải thích: 「主任」 thường dùng trong cụm 「主任を務める」(Đảm nhiệm vị trí trưởng nhóm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1