Nghĩa
Đây là thời điểm sản xuất nhiều nhất, hương vị và chất lượng tốt nhất.
Giải thích
Chủ yếu chỉ thời điểm thích hợp nhất của thực phẩm theo mùa, đồng thời cũng diễn tả giai đoạn mà mức độ nổi tiếng hoặc chú ý đang ở đỉnh cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ thời điểm thích hợp nhất của thực phẩm theo mùa, đồng thời cũng diễn tả giai đoạn mà mức độ nổi tiếng hoặc chú ý đang ở đỉnh cao.
Nghĩa chính 1
Đây là thời điểm sản xuất nhiều nhất, hương vị và chất lượng tốt nhất.
Ví dụ
-
旬の魚を使った料理が提供された。
Món ăn làm từ cá đúng mùa đã được phục vụ.
-
筍は春に旬を迎える。
Măng vào đúng mùa ngon nhất vào mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
旬の食材
nguyên liệu đúng mùa
-
旬を迎える
đến đúng mùa ngon nhất
Nghĩa khác 2
Thời điểm mà những nhân vật và chủ đề được chú ý nhiều nhất, có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất.
Ví dụ
-
旬の俳優を起用した番組が話題になった。
Chương trình sử dụng một diễn viên đang được ưa chuộng đã trở thành đề tài bàn tán.
Cách kết hợp thường dùng
-
旬の話題
Chủ đề đang được quan tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối với thực phẩm, nó thể hiện thời điểm thu hoạch tự nhiên và thời gian đánh bắt cá, còn đối với các nhân vật và chủ đề, nó biểu thị sự nổi tiếng và sự chú ý hiện tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「旬(しゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある業務や部署で中心となり、実務を取りまとめる担当者・職位。
- 国や組織の最高位に立ち、重要な意思決定を担う人。
- 物やサービスのために金銭を支払うこと、またはその金額。
- 食材が最も多く取れ、味や品質がよい時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食材が最も多く取れ、味や品質がよい時期。
Giải thích: 「旬」 thường dùng trong cụm 「旬の食材」(nguyên liệu đúng mùa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
