benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「縮図」

Cách đọc
しゅくず
Từ loại
noun

Nghĩa

Một mô hình được vẽ hoặc mô hình hóa một bức tranh hoặc vật thể gốc theo tỷ lệ nhất định.

Giải thích

Có những hình ảnh cụ thể được thu nhỏ lại, và một phép ẩn dụ về microcosm, nơi mà tất cả các tính chất của toàn bộ hiện ra ở quy mô nhỏ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những hình ảnh cụ thể được thu nhỏ lại, và một phép ẩn dụ về microcosm, nơi mà tất cả các tính chất của toàn bộ hiện ra ở quy mô nhỏ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một mô hình được vẽ hoặc mô hình hóa một bức tranh hoặc vật thể gốc theo tỷ lệ nhất định.

Ví dụ

  1. 設計図の縮図を資料に掲載した。

    Một bản thu nhỏ của bản thiết kế đã được đăng trong tài liệu.

  2. 会場には都市計画の縮図が展示されている。

    Một mô hình thu nhỏ của quy hoạch đô thị được trưng bày tại hội trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縮図を作る

    Tạo ra một bản vẽ thu nhỏ

  • 設計図の縮図

    Bản thu nhỏ của bản thiết kế

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nó là một cách để tập trung các đặc điểm của một xã hội lớn hoặc hiện tượng phức tạp vào một phạm vi nhỏ.

Ví dụ

  1. この市場は地域経済の縮図だといえる。

    Chợ này là một hình ảnh thu nhỏ của nền kinh tế khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社会の縮図

    Hình ảnh thu nhỏ của xã hội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa ẩn dụ chỉ đối tượng tuy quy mô nhỏ nhưng phản ánh điển hình cấu trúc hoặc vấn đề của một tổng thể lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縮図(しゅくず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食材が最も多く取れ、味や品質がよい時期。
  2. ある業務や部署で中心となり、実務を取りまとめる担当者・職位。
  3. 国や組織の最高位に立ち、重要な意思決定を担う人。
  4. 元の図や物を一定の割合で小さくした図・模型。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 元の図や物を一定の割合で小さくした図・模型。

Giải thích: 「縮図」 thường dùng trong cụm 「縮図を作る」(Tạo ra một bản vẽ thu nhỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1