Nghĩa
Số phận được định trước khi sinh ra và được coi là không thể tránh khỏi trong sức mạnh của chính con người.
Giải thích
Nó thể hiện một chuỗi các sự kiện không thể tránh khỏi mà cá nhân và nhóm phải gánh vác và coi là không thể thoát khỏi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một chuỗi các sự kiện không thể tránh khỏi mà cá nhân và nhóm phải gánh vác và coi là không thể thoát khỏi.
Nghĩa chính 1
Số phận được định trước khi sinh ra và được coi là không thể tránh khỏi trong sức mạnh của chính con người.
Ví dụ
-
二人は再び争う宿命にあると物語は語る。
Câu chuyện kể rằng hai người mang số mệnh phải lại đối đầu nhau.
-
彼は家業を継ぐことを自らの宿命として受け入れた。
Ông chấp nhận việc kế nghiệp gia đình như số mệnh của mình.
-
環境だけで将来が決まる宿命論には賛成できない。
Không đồng ý với quan điểm rằng chỉ có môi trường là quyết định đến tương lai của con người.
Cách kết hợp thường dùng
-
宿命にある
Mang số mệnh phải...
-
宿命を背負う
Gánh vác số mệnh
-
宿命を受け入れる
Chấp nhận số phận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự không thể tránh khỏi, được định sẵn trước đó, hơn là "số phận" thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宿命(しゅくめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれる前から定められ、本人の力では避けられないと考えられる運命。
- 元の図や物を一定の割合で小さくした図・模型。
- 食材が最も多く取れ、味や品質がよい時期。
- ある業務や部署で中心となり、実務を取りまとめる担当者・職位。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生まれる前から定められ、本人の力では避けられないと考えられる運命。
Giải thích: 「宿命」 thường dùng trong cụm 「宿命にある」(Mang số mệnh phải...).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
