Nghĩa
Chúc mừng một sự kiện tốt lành và bày tỏ niềm vui.
Giải thích
Từ trang trọng chỉ việc công khai hoặc tập thể chúc mừng những dịp như ngày kỷ niệm, nhận giải thưởng hoặc hoàn thành một công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng chỉ việc công khai hoặc tập thể chúc mừng những dịp như ngày kỷ niệm, nhận giải thưởng hoặc hoàn thành một công việc.
Nghĩa chính 1
Chúc mừng một sự kiện tốt lành và bày tỏ niềm vui.
Ví dụ
-
創立百周年を記念する祝賀会が開かれた。
Một buổi lễ mừng kỷ niệm 100 năm thành lập đã được tổ chức.
-
優勝チームに各地から祝賀のメッセージが届いた。
Đội vô địch nhận được lời chúc mừng từ nhiều nơi.
-
市民が新施設の完成を祝賀した。
Người dân chúc mừng việc hoàn thành cơ sở mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
祝賀会
Tiệc mừng
-
祝賀の催し
Sự kiện chúc mừng
-
完成を祝賀する
Chúc mừng việc hoàn thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ các sự kiện chính thức, lễ hội hoặc các sự kỷ niệm, chứ không phải là một lời chúc mừng cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「祝賀(しゅくが)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれる前から定められ、本人の力では避けられないと考えられる運命。
- めでたい出来事を祝い、喜びを表すこと。
- 元の図や物を一定の割合で小さくした図・模型。
- 食材が最も多く取れ、味や品質がよい時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. めでたい出来事を祝い、喜びを表すこと。
Giải thích: 「祝賀」 thường dùng trong cụm 「祝賀会」(Tiệc mừng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
