benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「主権」

Cách đọc
しゅけん
Từ loại
noun

Nghĩa

Quyền lực tối cao mà một quốc gia có thể cai trị lãnh thổ và nhân dân của mình, độc lập với các quốc gia khác và đưa ra quyết định cuối cùng.

Giải thích

Điều này bao gồm quyền lực tối cao của chính phủ trong nước và độc lập khỏi sự can thiệp của bên ngoài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này bao gồm quyền lực tối cao của chính phủ trong nước và độc lập khỏi sự can thiệp của bên ngoài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quyền lực tối cao mà một quốc gia có thể cai trị lãnh thổ và nhân dân của mình, độc lập với các quốc gia khác và đưa ra quyết định cuối cùng.

Ví dụ

  1. 国家は領土と主権を守る責任を負う。

    Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ và chủ quyền.

  2. 憲法は主権が国民にあると定めている。

    Hiến pháp quy định chủ quyền thuộc về nhân dân.

  3. 他国の主権を尊重し、内政への介入を避ける。

    Tôn trọng chủ quyền của quốc gia khác và tránh can thiệp vào công việc nội bộ của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主権を守る

    Bảo vệ chủ quyền

  • 国民主権

    Chủ quyền nhân dân

  • 主権を尊重する

    Tôn trọng chủ quyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ cơ bản của chính trị và pháp luật, biểu thị quyền thống trị theo hiến pháp và độc lập của quốc gia trong quan hệ quốc tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主権(しゅけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 血管が傷つき、血液が体内または体外へ流れ出ること。
  2. めでたい出来事を祝い、喜びを表すこと。
  3. 生まれる前から定められ、本人の力では避けられないと考えられる運命。
  4. 国家が領域と国民を統治し、他国から独立して最終決定を行う最高の権力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 国家が領域と国民を統治し、他国から独立して最終決定を行う最高の権力。

Giải thích: 「主権」 thường dùng trong cụm 「主権を守る」(Bảo vệ chủ quyền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1