benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「主観」

Cách đọc
しゅかん
Từ loại
noun

Nghĩa

Không phải là sự thật bên ngoài mà dựa trên kinh nghiệm, cảm xúc và phán đoán của chính người xem.

Giải thích

Trong triết học, từ này chỉ chủ thể nhận thức; trong cách dùng thông thường, nó chỉ ý kiến hoặc cảm nhận cá nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong triết học, từ này chỉ chủ thể nhận thức; trong cách dùng thông thường, nó chỉ ý kiến hoặc cảm nhận cá nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không phải là sự thật bên ngoài mà dựa trên kinh nghiệm, cảm xúc và phán đoán của chính người xem.

Ví dụ

  1. 評価に個人の主観が入りすぎないよう基準を設けた。

    Các tiêu chuẩn đã được đặt ra để đánh giá không bị chi phối quá nhiều bởi quan điểm chủ quan của cá nhân.

  2. これは事実ではなく、私の主観にすぎない。

    Đây không phải là sự thật, mà chỉ là quan điểm chủ quan của tôi.

  3. 作品の解釈は見る人の主観によって異なる。

    Việc giải thích tác phẩm nghệ thuật khác nhau tùy thuộc vào quan điểm chủ quan của người xem.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主観が入る

    Có yếu tố chủ quan xen vào

  • 個人の主観

    Quan điểm chủ quan của cá nhân

  • 主観に基づく

    Dựa trên quan điểm chủ quan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này đối lập với 「客観」 (khách quan), vốn không phụ thuộc vào người quan sát, và biểu thị cảm nhận hay phán đoán cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主観(しゅかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国家が領域と国民を統治し、他国から独立して最終決定を行う最高の権力。
  2. 血管が傷つき、血液が体内または体外へ流れ出ること。
  3. 外部の事実そのものではなく、見る人自身の経験・感情・判断に基づく捉え方。
  4. めでたい出来事を祝い、喜びを表すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外部の事実そのものではなく、見る人自身の経験・感情・判断に基づく捉え方。

Giải thích: 「主観」 thường dùng trong cụm 「主観が入る」(Có yếu tố chủ quan xen vào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1