Nghĩa
Nhân vật chính trong một câu chuyện, phim, vở kịch, v.v... là trung tâm của sự kiện diễn ra xung quanh nhân vật đó.
Giải thích
Nhân vật chính là người có quan điểm và hành động chính trong tác phẩm, không nhất thiết phải là người tốt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhân vật chính là người có quan điểm và hành động chính trong tác phẩm, không nhất thiết phải là người tốt.
Nghĩa chính 1
Nhân vật chính trong một câu chuyện, phim, vở kịch, v.v... là trung tâm của sự kiện diễn ra xung quanh nhân vật đó.
Ví dụ
-
小説の主人公は故郷を離れて旅に出る。
Nhân vật chính của tiểu thuyết rời quê hương để đi du lịch.
-
物語は主人公の成長を丁寧に描いている。
Câu chuyện mô tả sự phát triển của nhân vật chính một cách cẩn thận.
-
脇役の視点から主人公を見る構成が面白い。
Cách xây dựng câu chuyện nhìn nhân vật chính từ góc nhìn của nhân vật phụ rất thú vị.
Cách kết hợp thường dùng
-
小説の主人公
Nhân vật chính của tiểu thuyết
-
主人公を演じる
Đóng vai nhân vật chính
-
主人公の成長
Sự phát triển của nhân vật chính.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nhân vật trung tâm, không nhất thiết là một anh hùng đúng đắn về đạo đức và không phân biệt giới tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主人公(しゅじんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外部の事実そのものではなく、見る人自身の経験・感情・判断に基づく捉え方。
- 国家が領域と国民を統治し、他国から独立して最終決定を行う最高の権力。
- 物語、映画、演劇などで中心となり、出来事がその人物を軸に展開する登場人物。
- 血管が傷つき、血液が体内または体外へ流れ出ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物語、映画、演劇などで中心となり、出来事がその人物を軸に展開する登場人物。
Giải thích: 「主人公」 thường dùng trong cụm 「小説の主人公」(Nhân vật chính của tiểu thuyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
