Nghĩa
Các phương pháp cụ thể hoặc kỹ thuật được sử dụng để đạt được mục tiêu.
Giải thích
Chỉ phương pháp được lựa chọn theo một cách tư duy nhất định trong nghiên cứu, sáng tác, phân tích hoặc biểu đạt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phương pháp được lựa chọn theo một cách tư duy nhất định trong nghiên cứu, sáng tác, phân tích hoặc biểu đạt.
Nghĩa chính 1
Các phương pháp cụ thể hoặc kỹ thuật được sử dụng để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
新しい分析手法を導入して誤差を減らした。
Một phương pháp phân tích mới đã được giới thiệu để giảm thiểu sai số.
-
この画家は独特の手法で光を表現する。
Họa sĩ này thể hiện ánh sáng bằng một kỹ pháp độc đáo.
-
複数の手法を同じ条件で比較した。
Một số phương pháp được so sánh với cùng một điều kiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
手法を用いる
Sử dụng một phương pháp
-
分析手法
Phương pháp phân tích
-
独自の手法
Phương pháp riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ các phương pháp và kỹ thuật biểu hiện được hệ thống hóa trong một lĩnh vực chuyên môn hơn là những cách làm đơn giản hàng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手法(しゅほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物語、映画、演劇などで中心となり、出来事がその人物を軸に展開する登場人物。
- 外部の事実そのものではなく、見る人自身の経験・感情・判断に基づく捉え方。
- 国家が領域と国民を統治し、他国から独立して最終決定を行う最高の権力。
- 目的を達成するために用いる具体的な方法や技法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的を達成するために用いる具体的な方法や技法。
Giải thích: 「手法」 thường dùng trong cụm 「手法を用いる」(Sử dụng một phương pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
