Nghĩa
Việc đóng vai trung tâm trong phim, sân khấu hoặc phim truyền hình; cũng chỉ diễn viên đảm nhiệm vai đó.
Giải thích
Chỉ việc đảm nhiệm vai chính, tức nhân vật chủ yếu trong câu chuyện và hoạt động quảng bá của tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc đảm nhiệm vai chính, tức nhân vật chủ yếu trong câu chuyện và hoạt động quảng bá của tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Việc đóng vai trung tâm trong phim, sân khấu hoặc phim truyền hình; cũng chỉ diễn viên đảm nhiệm vai đó.
Ví dụ
-
彼女は新作映画で主演を務める。
Cô ấy đảm nhiệm vai chính trong bộ phim mới.
-
若手俳優が舞台に初主演した。
Một diễn viên trẻ lần đầu đóng vai chính trên sân khấu.
-
主演二人の演技が高く評価された。
Diễn xuất của hai diễn viên chính được đánh giá cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
主演を務める
Đảm nhiệm vai chính
-
映画に主演する
Đóng vai chính trong phim
-
主演俳優
Diễn viên chính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vai trung tâm của tác phẩm. 「出演」 chỉ chung việc xuất hiện trong tác phẩm, bất kể vai lớn hay nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主演(しゅえん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 布、糸、紙などを手で加工し、実用品や装飾品を作る技能・趣味。
- 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
- 知識や技能、精神力を身につけるため、厳しく学び鍛えること。
- 目的を達成するために用いる具体的な方法や技法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
Giải thích: 「主演」 thường dùng trong cụm 「主演を務める」(Đảm nhiệm vai chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
