benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「守衛」

Cách đọc
しゅえい
Từ loại
noun

Nghĩa

Người bảo vệ lối vào, quản lý việc vào và ra và an ninh của các tòa nhà và khu vực.

Giải thích

Người bảo vệ/người gác cổng là người đảm nhiệm việc tiếp khách, tuần tra và bảo vệ cổng của trường học, nhà máy, công ty, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Người bảo vệ/người gác cổng là người đảm nhiệm việc tiếp khách, tuần tra và bảo vệ cổng của trường học, nhà máy, công ty, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người bảo vệ lối vào, quản lý việc vào và ra và an ninh của các tòa nhà và khu vực.

Ví dụ

  1. 来訪者は正門の守衛に身分証を示した。

    Khách đến đã xuất trình giấy tờ tùy thân cho bảo vệ ở cổng chính.

  2. 守衛が夜間に建物の周囲を巡回する。

    Bảo vệ tuần tra quanh tòa nhà vào ban đêm.

  3. 落とし物を守衛室へ届けた。

    Đã mang đồ nhặt được đến phòng bảo vệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 守衛が警備する

    Nhân viên bảo vệ thực hiện nhiệm vụ canh gác

  • 守衛を配置する

    Bố trí nhân viên bảo vệ

  • 守衛室

    Phòng bảo vệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay, “nhân viên an ninh” là tên chức vụ phổ biến, nhưng một số tổ chức gọi người phụ trách bảo vệ cổng hoặc cơ sở là “người gác cổng”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「守衛(しゅえい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。
  2. 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
  3. 布、糸、紙などを手で加工し、実用品や装飾品を作る技能・趣味。
  4. 知識や技能、精神力を身につけるため、厳しく学び鍛えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。

Giải thích: 「守衛」 thường dùng trong cụm 「守衛が警備する」(Nhân viên bảo vệ thực hiện nhiệm vụ canh gác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1