Nghĩa
Đứng ở trung tâm, quyết định chính sách và tiến trình, dẫn dắt người khác.
Giải thích
Điều này bao gồm các hoạt động như đàm phán, cải cách, lập kế hoạch,... và đóng vai trò chủ động trong việc xác định hướng đi chung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này bao gồm các hoạt động như đàm phán, cải cách, lập kế hoạch,... và đóng vai trò chủ động trong việc xác định hướng đi chung.
Nghĩa chính 1
Đứng ở trung tâm, quyết định chính sách và tiến trình, dẫn dắt người khác.
Ví dụ
-
政府が主導して国際会議を開催した。
Chính phủ đã chủ trì tổ chức một hội nghị quốc tế.
-
若手社員が改革を主導している。
Các nhân viên trẻ đang dẫn dắt cuộc cải cách.
-
交渉の主導権を相手に渡さない。
Không để cho đối phương nắm quyền chủ động trong cuộc đàm phán.
Cách kết hợp thường dùng
-
政府が主導する
Do chính phủ chủ trì
-
改革を主導する
Dẫn dắt cải cách
-
主導権を握る
Nắm quyền chủ động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là sự tham gia, mà còn là sự trung tâm, điều khiển hướng đi, tiến trình và quyết định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主導(しゅどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。
- 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
- 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
- 布、糸、紙などを手で加工し、実用品や装飾品を作る技能・趣味。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
Giải thích: 「主導」 thường dùng trong cụm 「政府が主導する」(Do chính phủ chủ trì).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
