benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「主導」

Cách đọc
しゅどう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đứng ở trung tâm, quyết định chính sách và tiến trình, dẫn dắt người khác.

Giải thích

Điều này bao gồm các hoạt động như đàm phán, cải cách, lập kế hoạch,... và đóng vai trò chủ động trong việc xác định hướng đi chung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này bao gồm các hoạt động như đàm phán, cải cách, lập kế hoạch,... và đóng vai trò chủ động trong việc xác định hướng đi chung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đứng ở trung tâm, quyết định chính sách và tiến trình, dẫn dắt người khác.

Ví dụ

  1. 政府が主導して国際会議を開催した。

    Chính phủ đã chủ trì tổ chức một hội nghị quốc tế.

  2. 若手社員が改革を主導している。

    Các nhân viên trẻ đang dẫn dắt cuộc cải cách.

  3. 交渉の主導権を相手に渡さない。

    Không để cho đối phương nắm quyền chủ động trong cuộc đàm phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政府が主導する

    Do chính phủ chủ trì

  • 改革を主導する

    Dẫn dắt cải cách

  • 主導権を握る

    Nắm quyền chủ động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là sự tham gia, mà còn là sự trung tâm, điều khiển hướng đi, tiến trình và quyết định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「主導(しゅどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。
  2. 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
  3. 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
  4. 布、糸、紙などを手で加工し、実用品や装飾品を作る技能・趣味。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。

Giải thích: 「主導」 thường dùng trong cụm 「政府が主導する」(Do chính phủ chủ trì).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1