Nghĩa
Ý tưởng, vấn đề, chủ đề mà tác phẩm, tranh luận, nghiên cứu, v.v. tập trung vào.
Giải thích
Đây là nội dung cốt lõi mà tác phẩm cố gắng thể hiện và giải thích qua toàn bộ tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là nội dung cốt lõi mà tác phẩm cố gắng thể hiện và giải thích qua toàn bộ tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Ý tưởng, vấn đề, chủ đề mà tác phẩm, tranh luận, nghiên cứu, v.v. tập trung vào.
Ví dụ
-
この小説の主題は自由と責任である。
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này là tự do và trách nhiệm.
-
研究の主題を一つに絞った。
Đã thu hẹp chủ đề nghiên cứu xuống còn một vấn đề.
-
音楽では主題が形を変えながら繰り返される。
Trong âm nhạc, một chủ đề được lặp lại và thay đổi hình dạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
作品の主題
Chủ đề của tác phẩm
-
主題を設定する
Đặt ra chủ đề
-
主題を展開する
Phát triển chủ đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện chủ đề trung tâm xuyên suốt toàn bộ tác phẩm hay nghiên cứu của tác giả, chứ không phải là các chủ đề riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主題(しゅだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品、議論、研究などで中心に扱う思想・問題・テーマ。
- 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
- 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。
- 映画、舞台、ドラマなどで中心となる役を演じること。また、その俳優。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 作品、議論、研究などで中心に扱う思想・問題・テーマ。
Giải thích: 「主題」 thường dùng trong cụm 「作品の主題」(Chủ đề của tác phẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
