Nghĩa
Bảo vệ các vị trí và địa điểm khỏi sự tấn công của đối phương.
Giải thích
Chỉ hành động đảm nhiệm phòng thủ trong quân sự hoặc thể thao; trong bóng chày, từ này chỉ việc bắt và xử lý bóng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động đảm nhiệm phòng thủ trong quân sự hoặc thể thao; trong bóng chày, từ này chỉ việc bắt và xử lý bóng.
Nghĩa chính 1
Bảo vệ các vị trí và địa điểm khỏi sự tấn công của đối phương.
Ví dụ
-
部隊は橋の周辺を守備した。
Đơn vị đã phòng thủ khu vực quanh cây cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
陣地を守備する
Phòng thủ trận địa
Nghĩa khác 2
Trong bóng chày và các môn tương tự, phòng thủ trước đợt tấn công của đối phương và xử lý bóng.
Ví dụ
-
内野の守備を重点的に練習する。
Tập trung luyện tập phòng thủ nội sân.
-
彼は複数の守備位置をこなせる選手だ。
Anh là một cầu thủ có thể chơi ở nhiều vị trí phòng ngự khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
守備を固める
Củng cố phòng thủ.
-
守備位置
Vị trí phòng thủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thi đấu, từ này đối lập với tấn công và đặc biệt trong bóng chày thường chỉ việc bắt, xử lý bóng khi phòng thủ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「守備(しゅび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品、議論、研究などで中心に扱う思想・問題・テーマ。
- 場所や陣地を相手の攻撃から守ること。
- 自ら中心となり、方針や進行を決めて他者を導くこと。
- 建物や敷地の入口を守り、出入りや安全を管理する人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 場所や陣地を相手の攻撃から守ること。
Giải thích: 「守備」 thường dùng trong cụm 「陣地を守備する」(Phòng thủ trận địa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
