Nghĩa
Một người hoặc tổ chức thuộc về một đoàn thể hay bộ phận với tư cách thành viên.
Giải thích
Đây là một vị trí trong tổ chức liên quan đến việc làm, hoạt động, thi đấu, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một vị trí trong tổ chức liên quan đến việc làm, hoạt động, thi đấu, v.v.
Nghĩa chính 1
Một người hoặc tổ chức thuộc về một đoàn thể hay bộ phận với tư cách thành viên.
Ví dụ
-
彼女は研究開発部に所属している。
Cô là thành viên của bộ phận nghiên cứu và phát triển, nơi cô làm việc.
-
選手の所属チームが変更された。
Đội mà vận động viên trực thuộc đã thay đổi.
-
応募書類に氏名と所属を記入してください。
Vui lòng ghi họ tên và đơn vị trực thuộc vào hồ sơ ứng tuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
部署に所属する
thuộc một bộ phận
-
所属チーム
đội trực thuộc
-
氏名と所属
họ tên và đơn vị trực thuộc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này thể hiện sự liên kết liên tục trong tổ chức hơn là sự tham gia tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「所属(しょぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通する性質によって区別される種類や型。
- 場所や陣地を相手の攻撃から守ること。
- 人や組織が、ある団体・部署などの一員として属すること。
- 作品、議論、研究などで中心に扱う思想・問題・テーマ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や組織が、ある団体・部署などの一員として属すること。
Giải thích: 「所属」 thường dùng trong cụm 「部署に所属する」(thuộc một bộ phận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
