Nghĩa
Địa điểm nơi một người hoặc vật hiện diện, hoặc trạng thái đang có mặt ở đó.
Giải thích
Từ dùng để chỉ vị trí hoặc nơi của một vật mà người ta đang tìm kiếm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ vị trí hoặc nơi của một vật mà người ta đang tìm kiếm.
Nghĩa chính 1
Địa điểm nơi một người hoặc vật hiện diện, hoặc trạng thái đang có mặt ở đó.
Ví dụ
-
警察は行方不明者の所在を確認した。
Cảnh sát đã xác nhận nơi ở của người mất tích.
-
資料の所在が分からず、各部署に問い合わせた。
Không rõ tài liệu ở đâu nên đã hỏi từng bộ phận.
-
本社が東京に所在する企業を調査した。
Khảo sát các doanh nghiệp có trụ sở chính tại Tokyo.
Cách kết hợp thường dùng
-
所在を確認する
xác nhận vị trí
-
所在が不明
Không rõ tung tích
-
東京に所在する
tọa lạc tại Tokyo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là địa chỉ mà còn là vị trí hiện tại của một người hoặc vật, cũng như nơi ở của một công ty hay cơ sở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「所在(しょざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が存在している場所、またはそこにいる・あること。
- 人や組織が、ある団体・部署などの一員として属すること。
- 共通する性質によって区別される種類や型。
- 場所や陣地を相手の攻撃から守ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物が存在している場所、またはそこにいる・あること。
Giải thích: 「所在」 thường dùng trong cụm 「所在を確認する」(xác nhận vị trí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
