Nghĩa
Người ta gọi người hay vật bằng tên riêng, gọi theo một cách cụ thể.
Giải thích
Một động từ trang trọng chỉ việc đặt tên, tự xưng hoặc đưa ra danh xưng hay tuyên bố còn nghi ngờ về tính xác thực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một động từ trang trọng chỉ việc đặt tên, tự xưng hoặc đưa ra danh xưng hay tuyên bố còn nghi ngờ về tính xác thực.
Nghĩa chính 1
Người ta gọi người hay vật bằng tên riêng, gọi theo một cách cụ thể.
Ví dụ
-
この地域を文化の玄関口と称する。
Khu vực này được gọi là cửa ngõ văn hóa.
Cách kết hợp thường dùng
-
名所と称する
gọi là danh thắng
Nghĩa khác 2
Tự đặt tên cho mình một cái tên và chức vụ nhất định.
Ví dụ
-
彼は研究家と称して各地で講演した。
Ông đã đi diễn thuyết khắp nơi với tư cách là một nhà nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門家と称する
tự xưng là chuyên gia
Nghĩa khác 3
Tuyên bố một thân phận hoặc trạng thái có thể không đúng với thực tế.
Ví dụ
-
公務員と称する人物から不審な電話があった。
Có một cuộc gọi đáng ngờ từ một người tự xưng là công chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
職員と称する
tự xưng là nhân viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
「自称する」 là tự xưng. Trong ngữ cảnh có khả năng giả mạo, cần nêu rõ rằng sự thật chưa được xác minh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「称する(しょうする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物に特定の名称を付けて呼ぶ。
- 人や物が存在している場所、またはそこにいる・あること。
- 人や組織が、ある団体・部署などの一員として属すること。
- 共通する性質によって区別される種類や型。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物に特定の名称を付けて呼ぶ。
Giải thích: 「称する」 thường dùng trong cụm 「名所と称する」(gọi là danh thắng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
