Nghĩa
Cảm thấy bứt rứt hoặc lo âu khi sự việc không tiến triển như mong muốn.
Giải thích
Từ ngữ dùng để biểu thị sự lo lắng nặng nề do sự chậm trễ trong tiến trình hoặc sự không rõ ràng về những gì đang diễn ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ngữ dùng để biểu thị sự lo lắng nặng nề do sự chậm trễ trong tiến trình hoặc sự không rõ ràng về những gì đang diễn ra.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy bứt rứt hoặc lo âu khi sự việc không tiến triển như mong muốn.
Ví dụ
-
捜索が難航し、家族の焦燥は深まった。
Việc tìm kiếm gặp khó khăn khiến nỗi sốt ruột của gia đình càng sâu sắc.
-
焦燥に駆られて判断を急いではならない。
Đừng vội vàng đưa ra phán quyết vì quá lo lắng.
-
彼の声には焦燥の色がにじんでいた。
Giọng ông ấy lộ rõ vẻ sốt ruột.
Cách kết hợp thường dùng
-
焦燥に駆られる
bị sự sốt ruột thôi thúc
-
焦燥が募る
càng thêm sốt ruột
-
焦燥感
cảm giác sốt ruột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn sự nôn nóng nhẹ hằng ngày; là từ văn viết chỉ lo âu và bực bội kéo dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「焦燥(しょうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が思うように進まず、いらだちや不安に駆られること。
- 人や物に特定の名称を付けて呼ぶ。
- 人や物が存在している場所、またはそこにいる・あること。
- 人や組織が、ある団体・部署などの一員として属すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が思うように進まず、いらだちや不安に駆られること。
Giải thích: 「焦燥」 thường dùng trong cụm 「焦燥に駆られる」(bị sự sốt ruột thôi thúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
