benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「昇進」

Cách đọc
しょうしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tăng cấp bậc, vị trí trong công việc hoặc tổ chức, vượt qua vị trí hiện tại.

Giải thích

Điều này cho thấy sự tăng lên của vị trí, trách nhiệm và quyền lực trong công việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này cho thấy sự tăng lên của vị trí, trách nhiệm và quyền lực trong công việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tăng cấp bậc, vị trí trong công việc hoặc tổ chức, vượt qua vị trí hiện tại.

Ví dụ

  1. 彼女は課長に昇進した。

    Cô ấy được thăng chức lên trưởng phòng.

  2. 昇進の基準を全社員に公開した。

    Tiêu chuẩn thăng tiến được công bố cho toàn thể nhân viên.

  3. 勤続年数だけで昇進を決める制度を見直した。

    Hệ thống thăng chức chỉ dựa trên số năm phục vụ đã được xem xét lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 課長に昇進する

    thăng chức lên trưởng phòng

  • 昇進を祝う

    chúc mừng thăng chức

  • 昇進試験

    kỳ thi thăng hạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không chỉ là việc tăng lương mà còn là việc nâng cấp chức vụ và cấp bậc trong tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「昇進(しょうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 職場や組織で、現在より上位の役職・等級に進むこと。
  2. 離れている人から届く近況の知らせや連絡。
  3. 物事が思うように進まず、いらだちや不安に駆られること。
  4. 人や物に特定の名称を付けて呼ぶ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 職場や組織で、現在より上位の役職・等級に進むこと。

Giải thích: 「昇進」 thường dùng trong cụm 「課長に昇進する」(thăng chức lên trưởng phòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1