Nghĩa
Những chi tiết nhỏ và những điều cụ thể tạo nên một thứ gì đó.
Giải thích
Nó thể hiện các chi tiết, mô tả chi tiết và phóng to.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện các chi tiết, mô tả chi tiết và phóng to.
Nghĩa chính 1
Những chi tiết nhỏ và những điều cụ thể tạo nên một thứ gì đó.
Ví dụ
-
日程の詳細は後日メールで連絡する。
Các chi tiết về lịch trình sẽ được thông báo qua email sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
詳細を確認する
xác nhận chi tiết
Nghĩa khác 2
Thông tin chi tiết, cụ thể, đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ
-
担当者から詳細な手順の説明を受けた。
Đã được người phụ trách giải thích chi tiết về quy trình.
Cách kết hợp thường dùng
-
詳細な説明
giải thích chi tiết
Nghĩa khác 3
Một cách hiển thị cho phép thu hẹp phạm vi và phóng to chi tiết trên các bản đồ kỹ thuật số, ví dụ.
Ví dụ
-
地図を詳細表示に切り替えて入口を確認した。
Chuyển bản đồ sang chế độ chi tiết và kiểm tra lối vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
詳細表示
chế độ hiển thị chi tiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong danh từ, nó thể hiện nội dung chi tiết, trong tính từ, biểu thị tình trạng chi tiết. Nó cũng được sử dụng như là "chi tiết chưa xác định".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「詳細(しょうさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 職場や組織で、現在より上位の役職・等級に進むこと。
- 離れている人から届く近況の知らせや連絡。
- 物事が思うように進まず、いらだちや不安に駆られること。
- 物事を構成する細かな内容や具体的な事項。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を構成する細かな内容や具体的な事項。
Giải thích: 「詳細」 thường dùng trong cụm 「詳細を確認する」(xác nhận chi tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
