Nghĩa
Đánh bại đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi, cuộc chiến, v.v...
Giải thích
Nó thể hiện sự cạnh tranh và đối đầu để đạt được mục tiêu, kết quả tốt hơn đối thủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự cạnh tranh và đối đầu để đạt được mục tiêu, kết quả tốt hơn đối thủ.
Nghĩa chính 1
Đánh bại đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi, cuộc chiến, v.v...
Ví dụ
-
チームは決勝戦で勝利した。
Đội đã giành chiến thắng trong trận chung kết.
-
選手たちは勝利を目指して練習を重ねた。
Các vận động viên luyện tập nhiều lần với mục tiêu chiến thắng.
-
僅差の勝利に観客が沸いた。
Khán giả reo hò trước chiến thắng sít sao.
Cách kết hợp thường dùng
-
試合に勝利する
giành chiến thắng trong trận đấu
-
勝利を収める
giành được chiến thắng
-
勝利を目指す
hướng tới chiến thắng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong cuộc thi hoặc đối đầu có thắng thua. Khi dùng chiến thắng như một ẩn dụ cho việc giải quyết vấn đề, cần nói rõ đã chiến thắng điều gì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勝利(しょうり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を構成する細かな内容や具体的な事項。
- 職場や組織で、現在より上位の役職・等級に進むこと。
- 離れている人から届く近況の知らせや連絡。
- 試合、競争、戦いなどで相手に勝つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 試合、競争、戦いなどで相手に勝つこと。
Giải thích: 「勝利」 thường dùng trong cụm 「試合に勝利する」(giành chiến thắng trong trận đấu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
