Nghĩa
Khuyến khích và thúc đẩy thực hiện một hành vi hoặc hoạt động được coi là tốt.
Giải thích
Diễn tả việc hỗ trợ hoặc khuyến khích nhằm phổ biến một thực hành cụ thể trong chế độ, giáo dục, chính sách, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc hỗ trợ hoặc khuyến khích nhằm phổ biến một thực hành cụ thể trong chế độ, giáo dục, chính sách, v.v.
Nghĩa chính 1
Khuyến khích và thúc đẩy thực hiện một hành vi hoặc hoạt động được coi là tốt.
Ví dụ
-
自治体は公共交通の利用を奨励している。
Chính quyền địa phương khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.
-
優れた研究に奨励金を交付した。
Một khoản tiền khuyến khích đã được cấp cho nghiên cứu xuất sắc.
-
健康増進のため徒歩通勤が奨励された。
Việc đi bộ đến nơi làm việc được khuyến khích để tăng cường sức khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
利用を奨励する
Khuyến khích sử dụng.
-
奨励金
tiền khuyến khích
-
学習を奨励する
Khuyến khích học tập.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này có nghĩa là khuyến khích và hỗ trợ thay vì ra lệnh hoặc buộc phải hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「奨励(しょうれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 試合、競争、戦いなどで相手に勝つこと。
- 物事を構成する細かな内容や具体的な事項。
- 職場や組織で、現在より上位の役職・等級に進むこと。
- 望ましい行動や活動を行うよう勧め、促進すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 望ましい行動や活動を行うよう勧め、促進すること。
Giải thích: 「奨励」 thường dùng trong cụm 「利用を奨励する」(Khuyến khích sử dụng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
