Nghĩa
Người đã thấy hoặc nghe một sự việc và thuật lại công khai, hoặc người chứng kiến việc xác lập một hợp đồng.
Giải thích
Người chứng thực là người làm chứng tại phiên tòa, hoặc người có mặt để kiểm tra việc thực hiện các hành động và chữ ký đã được thực hiện đúng cách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người chứng thực là người làm chứng tại phiên tòa, hoặc người có mặt để kiểm tra việc thực hiện các hành động và chữ ký đã được thực hiện đúng cách.
Nghĩa chính 1
Người đã thấy hoặc nghe một sự việc và thuật lại công khai, hoặc người chứng kiến việc xác lập một hợp đồng.
Ví dụ
-
裁判所は証人を法廷に呼んだ。
Tòa án triệu tập nhân chứng đến phòng xử án.
-
証人は見た事実だけを述べた。
Nhân chứng chỉ kể những sự việc mình đã nhìn thấy.
-
契約書には二人の証人が署名した。
Hai nhân chứng đã ký vào hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
証人を呼ぶ
triệu tập nhân chứng
-
証人が証言する
nhân chứng làm chứng
-
証人として署名する
ký với tư cách nhân chứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân loại pháp lý giữa nhân chứng với đương sự hay bị cáo khác nhau tùy hệ thống. Chỉ riêng tư cách nhân chứng không bảo đảm nội dung là đúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証人(しょうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 望ましい行動や活動を行うよう勧め、促進すること。
- 試合、競争、戦いなどで相手に勝つこと。
- 事実を見聞きし、その内容を公的な場で述べる人。また、契約などの成立を見届ける人。
- 物事を構成する細かな内容や具体的な事項。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 事実を見聞きし、その内容を公的な場で述べる人。また、契約などの成立を見届ける人。
Giải thích: 「証人」 thường dùng trong cụm 「証人を呼ぶ」(triệu tập nhân chứng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
