Nghĩa
Lĩnh vực y khoa hoặc khoa khám chữa bệnh về bệnh tật và sức khỏe của trẻ từ sơ sinh đến thiếu nhi.
Giải thích
Lĩnh vực chuyên môn khám, điều trị và phòng bệnh cho trẻ em, có xét đến từng giai đoạn tăng trưởng và phát triển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lĩnh vực chuyên môn khám, điều trị và phòng bệnh cho trẻ em, có xét đến từng giai đoạn tăng trưởng và phát triển.
Nghĩa chính 1
Lĩnh vực y khoa hoặc khoa khám chữa bệnh về bệnh tật và sức khỏe của trẻ từ sơ sinh đến thiếu nhi.
Ví dụ
-
高熱が続いたため子どもを小児科へ連れて行った。
Vì trẻ sốt cao kéo dài nên đã đưa trẻ đến khoa nhi.
-
この病院の小児科は夜間も救急患者を受け入れる。
Khoa nhi của bệnh viện này tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu cả ban đêm.
-
小児科の医師が発育の状態を確認した。
Bác sĩ nhi khoa kiểm tra tình trạng phát triển của trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
小児科を受診する
Đến khám ở phòng khám nhi khoa.
-
小児科の医師
bác sĩ nhi khoa
-
小児科診療
khám chữa bệnh nhi khoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Độ tuổi và phạm vi tiếp nhận khác nhau tùy cơ sở y tế. Với triệu chứng cụ thể, hãy làm theo hướng dẫn của cơ sở y tế phù hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「小児科(しょうにか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乳児から子どもまでの病気・健康を診療する医学分野や診療科。
- 事実を見聞きし、その内容を公的な場で述べる人。また、契約などの成立を見届ける人。
- 望ましい行動や活動を行うよう勧め、促進すること。
- 試合、競争、戦いなどで相手に勝つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 乳児から子どもまでの病気・健康を診療する医学分野や診療科。
Giải thích: 「小児科」 thường dùng trong cụm 「小児科を受診する」(Đến khám ở phòng khám nhi khoa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
